Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Bản vị vàng BTMC | ![]() | 145.000.000 +2.500.000 | 148.000.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Nhẫn tròn trơn BTMC | ![]() | 145.000.000 +2.500.000 | 148.000.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Trang sức Rồng Thăng Long 999 | ![]() | 142.800.000 +2.000.000 | 146.800.000 +2.000.000 | 4.000.000 |
| Trang sức Rồng Thăng Long 9999 | ![]() | 143.000.000 +2.000.000 | 147.000.000 +2.000.000 | 4.000.000 |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC | ![]() | 145.000.000 +2.500.000 | 148.000.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Vàng miếng SJC BTMC | ![]() | 145.000.000 +2.500.000 | 148.400.000 +2.000.000 | 3.400.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
