Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 916 (22K) | ![]() | 128.270.000 +2.570.000 | 134.470.000 +2.570.000 | 6.200.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 916 (22K) | ![]() | 128.270.000 +2.570.000 | 134.470.000 +2.570.000 | 6.200.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng