Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 68% | ![]() | 90.456.011 -680.068 | 100.256.011 -680.068 | 9.800.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 90.740.000 -610.000 | 100.640.000 -610.000 | 9.900.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 85.000.000 -2.500.000 | 88.000.000 -2.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



