Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 68% | ![]() | 85.219.487 -1.020.102 | 95.019.487 -1.020.102 | 9.800.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 84.760.000 -1.220.000 | 94.660.000 -1.220.000 | 9.900.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 80.500.000 -1.000.000 | 83.500.000 -1.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



