Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 68% | ![]() | 90.483.983 +1.360.136 | 99.983.983 +1.360.136 | 9.500.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 89.920.000 +1.900.000 | 99.820.000 +1.900.000 | 9.900.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 84.500.000 +1.500.000 | 87.500.000 +1.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



