Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 86.300.000 -590.000 | 96.200.000 -590.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 86.300.000 -590.000 | 96.200.000 -590.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng