Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 80.580.000 -1.170.000 | 90.480.000 -1.170.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 80.580.000 -1.170.000 | 90.480.000 -1.170.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng