Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 41.7% | ![]() | 51.871.722 +834.083 | 61.371.722 +834.083 | 9.500.000 |
| Nữ trang 58.3% | ![]() | 76.242.959 +1.166.117 | 85.742.959 +1.166.117 | 9.500.000 |
| Nữ trang 61% | ![]() | 80.206.956 +1.220.122 | 89.706.956 +1.220.122 | 9.500.000 |
| Nữ trang 68% | ![]() | 90.483.983 +1.360.136 | 99.983.983 +1.360.136 | 9.500.000 |
| Nữ trang 75% | ![]() | 100.761.011 +1.500.150 | 110.261.011 +1.500.150 | 9.500.000 |
| Nữ trang 99,99% | ![]() | 143.300.000 +2.000.000 | 146.800.000 +2.000.000 | 3.500.000 |
| Nữ trang 99% | ![]() | 138.346.535 +1.980.198 | 145.346.535 +1.980.198 | 7.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | ![]() | 145.300.000 +2.000.000 | 148.400.000 +2.000.000 | 3.100.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | ![]() | 145.300.000 +2.000.000 | 148.300.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | ![]() | 145.400.000 +2.000.000 | 148.430.000 +2.000.000 | 3.030.000 |
| Vàng SJC 1 lượng | ![]() | 145.400.000 +2.000.000 | 148.400.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | ![]() | 145.400.000 +2.000.000 | 148.420.000 +2.000.000 | 3.020.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
