Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 41.7% | ![]() | 48.527.318 -625.563 | 58.327.318 -625.563 | 9.800.000 |
| Nữ trang 58.3% | ![]() | 71.686.634 -874.587 | 81.486.634 -874.587 | 9.800.000 |
| Nữ trang 61% | ![]() | 75.453.510 -915.092 | 85.253.510 -915.092 | 9.800.000 |
| Nữ trang 68% | ![]() | 85.219.487 -1.020.102 | 95.019.487 -1.020.102 | 9.800.000 |
| Nữ trang 75% | ![]() | 94.985.464 -1.125.113 | 104.785.464 -1.125.113 | 9.800.000 |
| Nữ trang 99,99% | ![]() | 134.500.000 -1.500.000 | 139.500.000 -1.500.000 | 5.000.000 |
| Nữ trang 99% | ![]() | 131.118.812 -1.485.149 | 138.118.812 -1.485.149 | 7.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | ![]() | 136.500.000 -1.500.000 | 140.600.000 -1.500.000 | 4.100.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | ![]() | 136.500.000 -1.500.000 | 140.500.000 -1.500.000 | 4.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | ![]() | 138.000.000 -1.500.000 | 141.030.000 -1.500.000 | 3.030.000 |
| Vàng SJC 1 lượng | ![]() | 138.000.000 -1.500.000 | 141.000.000 -1.500.000 | 3.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | ![]() | 138.000.000 -1.500.000 | 141.020.000 -1.500.000 | 3.020.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
