Giá vàng>Vàng PNJ

PNJ

Giá Vàng PNJ hôm nay

Cập nhật gần nhất 16:29:32 02/07/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Nhẫn trơn PNJ 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng 333 (8K)
Vàng PNJ
PNJ

38.980.000

+930.000

48.880.000

+930.000
9.900.000
Vàng 375 (9K)
Vàng PNJ
PNJ

45.150.000

+1.050.000

55.050.000

+1.050.000
9.900.000
Vàng 416 (10K)
Vàng PNJ
PNJ

51.170.000

+1.170.000

61.070.000

+1.170.000
9.900.000
Vàng 585 (14K)
Vàng PNJ
PNJ

75.980.000

+1.640.000

85.880.000

+1.640.000
9.900.000
Vàng 610 (14.6K)
Vàng PNJ
PNJ

79.650.000

+1.710.000

89.550.000

+1.710.000
9.900.000
Vàng 650 (15.6K)
Vàng PNJ
PNJ

85.520.000

+1.820.000

95.420.000

+1.820.000
9.900.000
Vàng 680 (16.3K)
Vàng PNJ
PNJ

89.920.000

+1.900.000

99.820.000

+1.900.000
9.900.000
Vàng 750 (18K)
Vàng PNJ
PNJ

100.200.000

+2.100.000

110.100.000

+2.100.000
9.900.000
Vàng 916 (22K)
Vàng PNJ
PNJ

128.270.000

+2.570.000

134.470.000

+2.570.000
6.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.130.000

+2.770.000

145.330.000

+2.770.000
6.200.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.430.000

+2.780.000

145.630.000

+2.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.650.000

+2.790.000

146.650.000

+2.790.000
4.000.000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.800.000

+2.800.000

146.800.000

+2.800.000
4.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng