Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 04:16:23 09/11/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Nữ trang 41.7%
Vàng SJC
SJC

48.527.318

-625.563

58.327.318

-625.563
9.800.000
Nữ trang 58.3%
Vàng SJC
SJC

71.686.634

-874.587

81.486.634

-874.587
9.800.000
Nữ trang 61%
Vàng SJC
SJC

75.453.510

-915.092

85.253.510

-915.092
9.800.000
Nữ trang 68%
Vàng SJC
SJC

85.219.487

-1.020.102

95.019.487

-1.020.102
9.800.000
Nữ trang 75%
Vàng SJC
SJC

94.985.464

-1.125.113

104.785.464

-1.125.113
9.800.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

134.500.000

-1.500.000

139.500.000

-1.500.000
5.000.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

131.118.812

-1.485.149

138.118.812

-1.485.149
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

134.300.000

-1.900.000

139.300.000

-1.900.000
5.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

134.500.000

-1.900.000

139.500.000

-1.900.000
5.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

95.120.000

-390.000

100.620.000

-390.000
5.500.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

134.500.000

-1.000.000

138.500.000

-1.000.000
4.000.000
Vàng 333 (8K)
Vàng PNJ
PNJ

36.450.000

-600.000

46.350.000

-600.000
9.900.000
Vàng 375 (9K)
Vàng PNJ
PNJ

42.300.000

-680.000

52.200.000

-680.000
9.900.000
Vàng 416 (10K)
Vàng PNJ
PNJ

48.010.000

-750.000

57.910.000

-750.000
9.900.000
Vàng 585 (14K)
Vàng PNJ
PNJ

71.530.000

-1.060.000

81.430.000

-1.060.000
9.900.000
Vàng 610 (14.6K)
Vàng PNJ
PNJ

75.010.000

-1.100.000

84.910.000

-1.100.000
9.900.000
Vàng 610 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

77.500.000

-1.000.000

80.500.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng 650 (15.6K)
Vàng PNJ
PNJ

80.580.000

-1.170.000

90.480.000

-1.170.000
9.900.000
Vàng 680 (16.3K)
Vàng PNJ
PNJ

84.760.000

-1.220.000

94.660.000

-1.220.000
9.900.000
Vàng 680 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

80.500.000

-1.000.000

83.500.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng 750 (18K)
Vàng PNJ
PNJ

94.500.000

-1.350.000

104.400.000

-1.350.000
9.900.000
Vàng 750 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

92.000.000

-1.000.000

95.000.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng 916 (22K)
Vàng PNJ
PNJ

121.310.000

-1.650.000

127.510.000

-1.650.000
6.200.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

123.800.000

-1.500.000

125.800.000

-1.500.000
2.000.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

124.500.000

-1.500.000

126.500.000

-1.500.000
2.000.000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

139.000.000

-1.500.000

140.500.000

-1.500.000
1.500.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

131.610.000

-1.780.000

137.810.000

-1.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

134.600.000

-2.100.000

139.600.000

-2.100.000
5.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

131.890.000

-1.780.000

138.090.000

-1.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

134.560.000

-1.800.000

139.060.000

-1.800.000
4.500.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

134.700.000

-2.100.000

139.700.000

-2.100.000
5.000.000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

134.700.000

-1.800.000

139.200.000

-1.800.000
4.500.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

132.300.000

-1.470.000

136.710.000

-1.470.000
4.410.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

133.650.000

-1.485.000

138.105.000

-1.485.000
4.455.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

134.900.000

-1.500.000

139.400.000

-1.500.000
4.500.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

135.000.000

-1.500.000

139.500.000

-1.500.000
4.500.000

Đơn vị: VNĐ/lượng