Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 06:03:01 30/08/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Nữ trang 41.7%
Vàng SJC
SJC

51.738.539

-417.042

61.538.539

-417.042
9.800.000
Nữ trang 58.3%
Vàng SJC
SJC

76.176.183

-583.058

85.976.183

-583.058
9.800.000
Nữ trang 61%
Vàng SJC
SJC

80.150.980

-610.061

89.950.980

-610.061
9.800.000
Nữ trang 68%
Vàng SJC
SJC

90.456.011

-680.068

100.256.011

-680.068
9.800.000
Nữ trang 75%
Vàng SJC
SJC

100.761.041

-750.075

110.561.041

-750.075
9.800.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

142.700.000

-1.000.000

147.200.000

-1.000.000
4.500.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

138.742.574

-990.099

145.742.574

-990.099
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.300.000

-500.000

150.300.000

-500.000
5.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.500.000

-500.000

150.500.000

-500.000
5.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

99.760.000

-2.660.000

105.260.000

-2.660.000
5.500.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

145.000.000

-1.500.000

149.000.000

-1.500.000
4.000.000
Vàng 333 (8K)
Vàng PNJ
PNJ

39.380.000

-300.000

49.280.000

-300.000
9.900.000
Vàng 375 (9K)
Vàng PNJ
PNJ

45.600.000

-340.000

55.500.000

-340.000
9.900.000
Vàng 416 (10K)
Vàng PNJ
PNJ

51.670.000

-370.000

61.570.000

-370.000
9.900.000
Vàng 585 (14K)
Vàng PNJ
PNJ

76.680.000

-530.000

86.580.000

-530.000
9.900.000
Vàng 610 (14.6K)
Vàng PNJ
PNJ

80.380.000

-550.000

90.280.000

-550.000
9.900.000
Vàng 610 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

82.000.000

-2.500.000

85.000.000

-2.500.000
3.000.000
Vàng 650 (15.6K)
Vàng PNJ
PNJ

86.300.000

-590.000

96.200.000

-590.000
9.900.000
Vàng 680 (16.3K)
Vàng PNJ
PNJ

90.740.000

-610.000

100.640.000

-610.000
9.900.000
Vàng 680 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

85.000.000

-2.500.000

88.000.000

-2.500.000
3.000.000
Vàng 750 (18K)
Vàng PNJ
PNJ

101.100.000

-680.000

111.000.000

-680.000
9.900.000
Vàng 750 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

96.500.000

-2.500.000

99.500.000

-2.500.000
3.000.000
Vàng 916 (22K)
Vàng PNJ
PNJ

129.370.000

-820.000

135.570.000

-820.000
6.200.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

132.800.000

-3.000.000

134.800.000

-3.000.000
2.000.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

133.500.000

-3.000.000

135.500.000

-3.000.000
2.000.000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

146.200.000

-800.000

147.700.000

-800.000
1.500.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

140.320.000

-890.000

146.520.000

-890.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

-1.200.000

142.900.000

-1.200.000
5.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

140.620.000

-890.000

146.820.000

-890.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.850.000

-900.000

147.850.000

-900.000
5.000.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

144.000

-1.700

99.990

0
-44.010
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

143.000.000

-900.000

148.000.000

-900.000
5.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.500.000

-4.500.000

137.500.000

-4.500.000
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

140.140.000

-1.176.000

145.040.000

-1.176.000
4.900.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.570.000

-1.188.000

146.520.000

-1.188.000
4.950.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

142.900.000

-1.200.000

147.900.000

-1.200.000
5.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

143.000.000

-1.200.000

148.000.000

-1.200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng