Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 16:29:32 02/07/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Nữ trang 41.7%
Vàng SJC
SJC

51.871.722

+834.083

61.371.722

+834.083
9.500.000
Nữ trang 58.3%
Vàng SJC
SJC

76.242.959

+1.166.117

85.742.959

+1.166.117
9.500.000
Nữ trang 61%
Vàng SJC
SJC

80.206.956

+1.220.122

89.706.956

+1.220.122
9.500.000
Nữ trang 68%
Vàng SJC
SJC

90.483.983

+1.360.136

99.983.983

+1.360.136
9.500.000
Nữ trang 75%
Vàng SJC
SJC

100.761.011

+1.500.150

110.261.011

+1.500.150
9.500.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

143.300.000

+2.000.000

146.800.000

+2.000.000
3.500.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

138.346.535

+1.980.198

145.346.535

+1.980.198
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

142.800.000

+2.000.000

146.800.000

+2.000.000
4.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.000.000

+2.000.000

147.000.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

95.280.000

+1.220.000

100.780.000

+1.220.000
5.500.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

138.000.000

+2.100.000

143.000.000

+2.100.000
5.000.000
Vàng 333 (8K)
Vàng PNJ
PNJ

38.980.000

+930.000

48.880.000

+930.000
9.900.000
Vàng 375 (9K)
Vàng PNJ
PNJ

45.150.000

+1.050.000

55.050.000

+1.050.000
9.900.000
Vàng 416 (10K)
Vàng PNJ
PNJ

51.170.000

+1.170.000

61.070.000

+1.170.000
9.900.000
Vàng 585 (14K)
Vàng PNJ
PNJ

75.980.000

+1.640.000

85.880.000

+1.640.000
9.900.000
Vàng 610 (14.6K)
Vàng PNJ
PNJ

79.650.000

+1.710.000

89.550.000

+1.710.000
9.900.000
Vàng 610 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

81.500.000

+1.500.000

84.500.000

+1.500.000
3.000.000
Vàng 650 (15.6K)
Vàng PNJ
PNJ

85.520.000

+1.820.000

95.420.000

+1.820.000
9.900.000
Vàng 680 (16.3K)
Vàng PNJ
PNJ

89.920.000

+1.900.000

99.820.000

+1.900.000
9.900.000
Vàng 680 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

84.500.000

+1.500.000

87.500.000

+1.500.000
3.000.000
Vàng 750 (18K)
Vàng PNJ
PNJ

100.200.000

+2.100.000

110.100.000

+2.100.000
9.900.000
Vàng 750 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

96.000.000

+1.500.000

99.000.000

+1.500.000
3.000.000
Vàng 916 (22K)
Vàng PNJ
PNJ

128.270.000

+2.570.000

134.470.000

+2.570.000
6.200.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

128.200.000

+2.000.000

130.700.000

+2.000.000
2.500.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

129.000.000

+2.000.000

131.500.000

+2.000.000
2.500.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.130.000

+2.770.000

145.330.000

+2.770.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.100.000

+2.000.000

147.100.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.430.000

+2.780.000

145.630.000

+2.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.650.000

+2.790.000

146.650.000

+2.790.000
4.000.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.200.000

+2.000.000

147.200.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.800.000

+2.800.000

146.800.000

+2.800.000
4.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

+2.000.000

135.000.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

138.866.000

+1.666.000

143.766.000

+1.666.000
4.900.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

140.283.000

+1.683.000

145.233.000

+1.683.000
4.950.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.600.000

+1.700.000

146.600.000

+1.700.000
5.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.700.000

+1.700.000

146.700.000

+1.700.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng