Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 75% | ![]() | 100.761.041 -750.075 | 110.561.041 -750.075 | 9.800.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 99.760.000 -2.660.000 | 105.260.000 -2.660.000 | 5.500.000 |
| Vàng 750 (18K) | ![]() | 101.100.000 -680.000 | 111.000.000 -680.000 | 9.900.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 96.500.000 -2.500.000 | 99.500.000 -2.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng




