Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 75% | ![]() | 94.985.464 -1.125.113 | 104.785.464 -1.125.113 | 9.800.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 95.120.000 -390.000 | 100.620.000 -390.000 | 5.500.000 |
| Vàng 750 (18K) | ![]() | 94.500.000 -1.350.000 | 104.400.000 -1.350.000 | 9.900.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 92.000.000 -1.000.000 | 95.000.000 -1.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng




