Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 75% | ![]() | 100.761.011 +1.500.150 | 110.261.011 +1.500.150 | 9.500.000 |
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 95.280.000 +1.220.000 | 100.780.000 +1.220.000 | 5.500.000 |
| Vàng 750 (18K) | ![]() | 100.200.000 +2.100.000 | 110.100.000 +2.100.000 | 9.900.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 96.000.000 +1.500.000 | 99.000.000 +1.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng




