Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 61% | ![]() | 80.206.956 +1.220.122 | 89.706.956 +1.220.122 | 9.500.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 79.650.000 +1.710.000 | 89.550.000 +1.710.000 | 9.900.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 81.500.000 +1.500.000 | 84.500.000 +1.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



