Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 61% | ![]() | 80.150.980 -610.061 | 89.950.980 -610.061 | 9.800.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 80.380.000 -550.000 | 90.280.000 -550.000 | 9.900.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 82.000.000 -2.500.000 | 85.000.000 -2.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



