Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nữ trang 61% | ![]() | 75.453.510 -915.092 | 85.253.510 -915.092 | 9.800.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 75.010.000 -1.100.000 | 84.910.000 -1.100.000 | 9.900.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 77.500.000 -1.000.000 | 80.500.000 -1.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



