Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 145.000.000 +2.000.000 | 148.000.000 +2.000.000 | 3.000.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | ![]() | 145.000.000 +2.000.000 | 148.400.000 +2.000.000 | 3.400.000 |
| Vàng trang sức 98 Phú Quý | ![]() | 138.866.000 +1.666.000 | 143.766.000 +1.666.000 | 4.900.000 |
| Vàng trang sức 99 Phú Quý | ![]() | 140.283.000 +1.683.000 | 145.233.000 +1.683.000 | 4.950.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | ![]() | 141.600.000 +1.700.000 | 146.600.000 +1.700.000 | 5.000.000 |
| Vàng trang sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 141.700.000 +1.700.000 | 146.700.000 +1.700.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
