Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 137.500.000 -1.500.000 | 140.500.000 -1.500.000 | 3.000.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | ![]() | 137.500.000 -1.500.000 | 141.000.000 -1.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng trang sức 98 Phú Quý | ![]() | 132.300.000 -1.470.000 | 136.710.000 -1.470.000 | 4.410.000 |
| Vàng trang sức 99 Phú Quý | ![]() | 133.650.000 -1.485.000 | 138.105.000 -1.485.000 | 4.455.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | ![]() | 134.900.000 -1.500.000 | 139.400.000 -1.500.000 | 4.500.000 |
| Vàng trang sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 135.000.000 -1.500.000 | 139.500.000 -1.500.000 | 4.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
