Giá vàng>Vàng 9999 (24K)

Vàng

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Cập nhật gần nhất 04:16:23 09/11/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Bản vị vàng BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

136.500.000

-1.900.000

140.500.000

-1.900.000
4.000.000
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

136.700.000

-2.100.000

140.700.000

-2.100.000
4.000.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.700.000

-500.000

163.500.000

0
24.800.000
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Vàng DOJI
DOJI

136.700.000

-1.800.000

140.700.000

-1.800.000
4.000.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Vàng Phú Quý
PQ

137.500.000

-1.500.000

140.500.000

-1.500.000
3.000.000
Nhẫn tròn trơn BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

136.500.000

-1.900.000

140.500.000

-1.900.000
4.000.000
Nhẫn trơn PNJ 999.9
Vàng PNJ
PNJ

136.300.000

-1.700.000

140.300.000

-1.700.000
4.000.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

134.500.000

-1.500.000

139.500.000

-1.500.000
5.000.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

131.118.812

-1.485.149

138.118.812

-1.485.149
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

134.300.000

-1.900.000

139.300.000

-1.900.000
5.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

134.500.000

-1.900.000

139.500.000

-1.900.000
5.000.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

134.500.000

-1.000.000

138.500.000

-1.000.000
4.000.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

123.800.000

-1.500.000

125.800.000

-1.500.000
2.000.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

124.500.000

-1.500.000

126.500.000

-1.500.000
2.000.000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

139.000.000

-1.500.000

140.500.000

-1.500.000
1.500.000
Vàng Kim Bảo 999.9
Vàng PNJ
PNJ

136.300.000

-1.700.000

140.300.000

-1.700.000
4.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

136.700.000

-1.800.000

140.700.000

-1.800.000
4.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

136.700.000

-1.800.000

140.700.000

-1.800.000
4.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

136.700.000

-1.800.000

140.700.000

-1.800.000
4.000.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
Vàng PNJ
PNJ

136.300.000

-1.700.000

140.300.000

-1.700.000
4.000.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

136.500.000

-1.900.000

140.500.000

-1.900.000
4.000.000
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

138.000.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

136.500.000

-1.900.000

141.000.000

-1.500.000
4.500.000
Vàng miếng SJC BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.500.000

0

140.500.000

-500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

138.000.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

138.000.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

138.000.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

139.000.000

-1.500.000

140.500.000

-1.500.000
1.500.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

136.500.000

-2.000.000

140.000.000

-2.000.000
3.500.000
Vàng miếng SJC Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

137.500.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.500.000
Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.500.000

0

137.000.000

0
3.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Vàng SJC
SJC

136.500.000

-1.500.000

140.600.000

-1.500.000
4.100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

136.500.000

-1.500.000

140.500.000

-1.500.000
4.000.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

131.610.000

-1.780.000

137.810.000

-1.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

134.600.000

-2.100.000

139.600.000

-2.100.000
5.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

131.890.000

-1.780.000

138.090.000

-1.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

134.560.000

-1.800.000

139.060.000

-1.800.000
4.500.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

134.700.000

-2.100.000

139.700.000

-2.100.000
5.000.000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

134.700.000

-1.800.000

139.200.000

-1.800.000
4.500.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Vàng PNJ
PNJ

136.300.000

-1.700.000

140.300.000

-1.700.000
4.000.000
Vàng SJC 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

138.000.000

-1.500.000

141.030.000

-1.500.000
3.030.000
Vàng SJC 1 lượng
Vàng SJC
SJC

138.000.000

-1.500.000

141.000.000

-1.500.000
3.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
Vàng SJC
SJC

138.000.000

-1.500.000

141.020.000

-1.500.000
3.020.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

132.300.000

-1.470.000

136.710.000

-1.470.000
4.410.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

133.650.000

-1.485.000

138.105.000

-1.485.000
4.455.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

134.900.000

-1.500.000

139.400.000

-1.500.000
4.500.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

135.000.000

-1.500.000

139.500.000

-1.500.000
4.500.000

Đơn vị: VNĐ/lượng