Giá vàng>Vàng 9999 (24K)

Vàng

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Cập nhật gần nhất 06:03:01 30/08/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Bản vị vàng BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

147.200.000

-800.000

151.200.000

-800.000
4.000.000
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

140.000.000

-1.200.000

144.000.000

-1.200.000
4.000.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.700.000

-500.000

163.500.000

0
24.800.000
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-2.000.000

149.700.000

-2.000.000
4.000.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Vàng Phú Quý
PQ

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Nhẫn tròn trơn BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

147.200.000

-800.000

151.200.000

-800.000
4.000.000
Nhẫn trơn PNJ 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

-400.000

148.700.000

-900.000
3.000.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

142.700.000

-1.000.000

147.200.000

-1.000.000
4.500.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

138.742.574

-990.099

145.742.574

-990.099
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.300.000

-500.000

150.300.000

-500.000
5.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.500.000

-500.000

150.500.000

-500.000
5.000.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

145.000.000

-1.500.000

149.000.000

-1.500.000
4.000.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

132.800.000

-3.000.000

134.800.000

-3.000.000
2.000.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

133.500.000

-3.000.000

135.500.000

-3.000.000
2.000.000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

146.200.000

-800.000

147.700.000

-800.000
1.500.000
Vàng Kim Bảo 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

-400.000

148.700.000

-900.000
3.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-2.000.000

149.700.000

-2.000.000
4.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-2.000.000

149.700.000

-2.000.000
4.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-2.000.000

149.700.000

-2.000.000
4.000.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

-400.000

148.700.000

-900.000
3.000.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

147.200.000

-800.000

151.200.000

-800.000
4.000.000
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

147.200.000

+200.000

150.200.000

+200.000
3.000.000
Vàng miếng SJC BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.500.000

0

140.500.000

-500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

146.200.000

-800.000

147.700.000

-800.000
1.500.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

143.500.000

-2.000.000

147.000.000

-2.000.000
3.500.000
Vàng miếng SJC Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

135.500.000

-4.500.000

139.500.000

-4.500.000
4.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.200.000

-1.000.000

148.300.000

-1.000.000
3.100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.200.000

-1.000.000

148.200.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

140.320.000

-890.000

146.520.000

-890.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

-1.200.000

142.900.000

-1.200.000
5.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

140.620.000

-890.000

146.820.000

-890.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.850.000

-900.000

147.850.000

-900.000
5.000.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

144.000

-1.700

99.990

0
-44.010
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

143.000.000

-900.000

148.000.000

-900.000
5.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

-400.000

148.700.000

-900.000
3.000.000
Vàng SJC 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.700.000

-1.000.000

148.730.000

-1.000.000
3.030.000
Vàng SJC 1 lượng
Vàng SJC
SJC

145.700.000

-1.000.000

148.700.000

-1.000.000
3.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.700.000

-1.000.000

148.720.000

-1.000.000
3.020.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.500.000

-4.500.000

137.500.000

-4.500.000
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

140.140.000

-1.176.000

145.040.000

-1.176.000
4.900.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.570.000

-1.188.000

146.520.000

-1.188.000
4.950.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

142.900.000

-1.200.000

147.900.000

-1.200.000
5.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

143.000.000

-1.200.000

148.000.000

-1.200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng