Giá vàng>Vàng 9999 (24K)

Vàng

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Cập nhật gần nhất 16:29:32 02/07/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Bản vị vàng BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.000.000

+2.500.000

148.000.000

+2.000.000
3.000.000
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

144.200.000

+2.000.000

148.200.000

+2.000.000
4.000.000
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Vàng Phú Quý
PQ

145.000.000

+2.000.000

148.000.000

+2.000.000
3.000.000
Nhẫn tròn trơn BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.000.000

+2.500.000

148.000.000

+2.000.000
3.000.000
Nhẫn trơn PNJ 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Nữ trang 99,99%
Vàng SJC
SJC

143.300.000

+2.000.000

146.800.000

+2.000.000
3.500.000
Nữ trang 99%
Vàng SJC
SJC

138.346.535

+1.980.198

145.346.535

+1.980.198
7.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

142.800.000

+2.000.000

146.800.000

+2.000.000
4.000.000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.000.000

+2.000.000

147.000.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng 24K DOJI
Vàng DOJI
DOJI

138.000.000

+2.100.000

143.000.000

+2.100.000
5.000.000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

128.200.000

+2.000.000

130.700.000

+2.000.000
2.500.000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

129.000.000

+2.000.000

131.500.000

+2.000.000
2.500.000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

146.000.000

+1.700.000

147.500.000

+1.700.000
1.500.000
Vàng Kim Bảo 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.000.000

+2.500.000

148.000.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC BTMC
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.000.000

+2.500.000

148.400.000

+2.000.000
3.400.000
Vàng miếng SJC BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC DOJI HCM
Vàng DOJI
DOJI

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Vàng Mi Hồng
MH

146.000.000

+1.700.000

147.500.000

+1.700.000
1.500.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

144.500.000

+2.500.000

147.500.000

+2.500.000
3.000.000
Vàng miếng SJC Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

145.000.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.400.000
Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.500.000

+2.000.000

137.000.000

+2.000.000
3.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.300.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.300.000

+2.000.000

148.300.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.130.000

+2.770.000

145.330.000

+2.770.000
6.200.000
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.100.000

+2.000.000

147.100.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

139.430.000

+2.780.000

145.630.000

+2.780.000
6.200.000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.650.000

+2.790.000

146.650.000

+2.790.000
4.000.000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.200.000

+2.000.000

147.200.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng PNJ
PNJ

142.800.000

+2.800.000

146.800.000

+2.800.000
4.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Vàng PNJ
PNJ

145.400.000

+2.400.000

148.400.000

+2.400.000
3.000.000
Vàng SJC 1 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.400.000

+2.000.000

148.430.000

+2.000.000
3.030.000
Vàng SJC 1 lượng
Vàng SJC
SJC

145.400.000

+2.000.000

148.400.000

+2.000.000
3.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
Vàng SJC
SJC

145.400.000

+2.000.000

148.420.000

+2.000.000
3.020.000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

+2.000.000

135.000.000

+2.000.000
4.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

138.866.000

+1.666.000

143.766.000

+1.666.000
4.900.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

140.283.000

+1.683.000

145.233.000

+1.683.000
4.950.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.600.000

+1.700.000

146.600.000

+1.700.000
5.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng Phú Quý
PQ

141.700.000

+1.700.000

146.700.000

+1.700.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng