Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 99.760.000 -2.660.000 | 105.260.000 -2.660.000 | 5.500.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | ![]() | 143.500.000 -2.000.000 | 147.000.000 -2.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm | ![]() | 135.500.000 -4.500.000 | 139.500.000 -4.500.000 | 4.000.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | ![]() | 133.500.000 -4.500.000 | 137.500.000 -4.500.000 | 4.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
