Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 95.280.000 +1.220.000 | 100.780.000 +1.220.000 | 5.500.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | ![]() | 144.500.000 +2.500.000 | 147.500.000 +2.500.000 | 3.000.000 |
| Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm | ![]() | 133.500.000 +2.000.000 | 137.000.000 +2.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | ![]() | 131.000.000 +2.000.000 | 135.000.000 +2.000.000 | 4.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
